lành da
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mau khỏi, dễ liền miệng (vết thương, mụn nhọt): Dùng để miêu tả làn da hoặc cơ địa của một người có khả năng phục hồi nhanh, không để lại sẹo lớn hoặc bị nhiễm trùng khi bị thương hoặc nổi mụn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cháu bé này lành da lắm, vừa ngã trầy xước hôm qua mà hôm nay đã khô miệng rồi.
- Tôi ghen tị với chị ấy vì da chị ấy rất lành da, có mụn vài hôm là biến mất.
- Nhờ cơ địa lành da nên vết mổ của bà cụ liền lại rất nhanh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ơn trời lành da": Thường dùng để thể hiện sự may mắn, nhẹ nhõm khi một vết thương nhỏ mau lành, không gây ra hậu quả nghiêm trọng.
- Xe đụng trầy hết tay chân, ơn trời lành da nên không việc gì.
- "Người lành da": Cách nói chỉ người có cơ địa da dẻ dễ lành vết thương.
- Tìm người lành da để hiến da ghép cho nạn nhân bỏng là rất quan trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Lành tính (tính từ): Lành, hiền, không độc (thường dùng cho khối u, bệnh tật hoặc tính cách).
- Cụ u lành tính nên không cần hóa trị.
- Lành lặn (tính từ): Lành lẽ, không bị tổn hại, nguyên vẹn.
- Sau trận bão, may mắn là ngôi nhà vẫn lành lặn.
- Mau lành: Cụm từ diễn đạt chung mong muốn vết thương chóng khỏi.
- Chúc anh mau lành vết thương.
Từ đồng nghĩa
- Mau liền: Nhanh khép miệng, liền lại (vết thương).
- Dễ lành: Có đặc tính dễ phục hồi.
Từ trái nghĩa
- Ác tính: (Vết thương, bệnh tật) khó lành, nguy hiểm, diễn biến xấu.
- Vết loét ác tính rất khó chữa.
- Lâu lành: Phải mất nhiều thời gian mới khỏi.
- Người già thường bị thương lâu lành.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Lành làm gáo, vỡ làm môi": Thành ngữ nói về sự thích nghi, tận dụng trong mọi hoàn cảnh, dù lành hay hỏng. Ở đây, "lành" có nghĩa rộng hơn là nguyên vẹn, không vỡ.
- "Của lành bao quản xa gần": Tục ngữ khuyên nên lấy người tốt, vật tốt, không cần phân biệt nơi xa gần. "Lành" ở đây nghĩa là tốt, hiền lành.
- Mau khỏi khi có mụn nhọt hoặc bị thương.